Menu Đóng

Một số tính từ trái nghĩa trong tiếng Nhật

Tiếng Nhật là ngôn ngữ phong phú với sự chính xác và đa dạng trong cách diễn đạt cảm xúc và ý nghĩa. Các từ trái nghĩa trong tiếng Nhật không chỉ giúp mô tả rõ ràng hơn mà còn phản ánh sự giàu có về mặt ngôn ngữ của đất nước này.

Dưới đây là một số cặp từ trái nghĩa phổ biến và cách mà chúng được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

おいしい (Ngon) 🔹 まずい (Dở)

  • おいしい: Mô tả đồ ăn ngon và hài lòng với hương vị. まずい: Diễn tả đồ ăn không ngon, thậm chí có thể làm mất hứng.

Ví dụ: この料理はとてもおいしいですね。この料理はまずいですね。

あまい (Ngọt) 🔹 にがい (Đắng)

  • あまい: Diễn tả hương vị ngọt ngào. にがい: Diễn tả hương vị đắng hoặc cảm giác khó chịu.

Ví dụ: このチョコレートはあまくて美味しいです。このコーヒーはにがくて苦いです。

たかい (Cao) 🔹 ひくい (Thấp)

  • たかい: Mô tả chiều cao hoặc mức độ cao so với mặt đất. ひくい: Diễn tả chiều cao thấp hoặc mức độ thấp so với mặt đất.

Ví dụ: この山はとてもたかいですね。この机はひくいですね。

たかい (Đắt) 🔹 やすい (Rẻ)

  • たかい: Diễn tả giá cả cao. やすい: Diễn tả giá cả rẻ.

Ví dụ: このバッグはたかいですね。この本はやすいですね。

たのしい (Vui) 🔹 さびしい (Buồn)

  • たのしい: Diễn tả cảm giác vui vẻ. さびしい: Diễn tả cảm giác cô đơn và buồn.

Ví dụ: 今日のパーティーはたのしかったですね。彼女はさびしい気持ちになりました。

おもしろい (Thú vị) 🔹 つまらない (Nhàm chán)

  • おもしろい: Diễn tả điều gây cười hoặc thú vị. つまらない: Diễn tả điều không hấp dẫn hoặc nhàm chán.

Ví dụ: その映画はとてもおもしろかったです。その本はつまらなかったです。

きれい (Đẹp) 🔹 きたない (Dơ)

  • きれい: Diễn tả sự thanh tú, đẹp mắt. きたない: Diễn tả sự bẩn thỉu, không sạch sẽ.

Ví dụ: この花はとてもきれいですね。この部屋はきたないですね。

あつい (Nóng) 🔹 さむい (Lạnh)

  • あつい: Diễn tả nhiệt độ cao. さむい: Diễn tả nhiệt độ thấp, lạnh.

Ví dụ: 今日はとてもあついですね。昨日はさむかったです。

あつい (Nóng) 🔹 つめたい (Lạnh – cảm giác)

  • あつい: Diễn tả cảm giác nóng bức. つめたい: Diễn tả cảm giác lạnh lẽo.

Ví dụ: その人の態度はあつくて、つめたいです。

にぎやか (Náo nhiệt) 🔹 しずか (Yên tĩnh)

  • にぎやか: Diễn tả tình trạng náo nhiệt, sôi nổi. しずか: Diễn tả tình trạng yên tĩnh, im lặng.

Ví dụ: この街はいつもにぎやかですね。この公園はとてもしずかですね。

せまい (Hẹp) 🔹 ひろい (Rộng)

  • せまい: Diễn tả không gian hẹp. ひろい: Diễn tả không gian rộng.

Ví dụ: この道はとてもせまいですね。この部屋はひろいですね。

とおい (Xa) 🔹 ちかい (Gần)

  • とおい: Diễn tả khoảng cách xa. ちかい: Diễn tả khoảng cách gần.

Ví dụ: 学校はここからとおいですね。駅はここからちかいですね。

あおい (Màu xanh) 🔹 あかい (Màu đỏ)

  • あおい: Mô tả màu xanh. あかい: Mô tả màu đỏ.

Ví dụ: この空はとてもあおいですね。このリンゴはあかいですね。

しろい (Màu trắng) 🔹 くろい (Màu đen)

  • しろい: Mô tả màu trắng. くろい: Mô tả màu đen.

Ví dụ: この雲はしろいですね。この夜空はくろいですね。

くらい (Tối) 🔹 あかるい (Sáng)

  • くらい: Diễn tả mức độ tối. あかるい: Diễn tả mức độ sáng.

Ví dụ: この部屋はくらいですね。この日はあかるいですね。

きらい (Ghét) 🔹 すき (Thích)

  • きらい: Diễn tả sự ghét bỏ. すき: Diễn tả sự thích thú.

Ví dụ: 彼女はにんじんがきらいです。彼は犬がすきです。

おもい (Nặng) 🔹 かるい (Nhẹ)

  • おもい: Diễn tả trọng lượng nặng. かるい: Diễn tả trọng lượng nhẹ.

Ví dụ: このかばんはおもいですね。

おもしろい (Thú vị) 🔹 つまらない (Nhàm chán)

  • おもしろい: Diễn tả điều gây cười hoặc thú vị. つまらない: Diễn tả điều không hấp dẫn hoặc nhàm chán.

Ví dụ: その映画はとてもおもしろかったです。その本はつまらなかったです。

きれい (Đẹp) 🔹 きたない (Dơ)

  • きれい: Diễn tả sự thanh tú, đẹp mắt. きたない: Diễn tả sự bẩn thỉu, không sạch sẽ.

Ví dụ: この花はとてもきれいですね。この部屋はきたないですね。

あつい (Nóng) 🔹 さむい (Lạnh)

  • あつい: Diễn tả nhiệt độ cao. さむい: Diễn tả nhiệt độ thấp, lạnh.

Ví dụ: 今日はとてもあついですね。昨日はさむかったです。

あつい (Nóng) 🔹 つめたい (Lạnh – cảm giác)

  • あつい: Diễn tả cảm giác nóng bức. つめたい: Diễn tả cảm giác lạnh lẽo.

Ví dụ: その人の態度はあつくて、つめたいです。

にぎやか (Náo nhiệt) 🔹 しずか (Yên tĩnh)

  • にぎやか: Diễn tả tình trạng náo nhiệt, sôi nổi. しずか: Diễn tả tình trạng yên tĩnh, im lặng.

Ví dụ: この街はいつもにぎやかですね。この公園はとてもしずかですね。

せまい (Hẹp) 🔹 ひろい (Rộng)

  • せまい: Diễn tả không gian hẹp. ひろい: Diễn tả không gian rộng.

Ví dụ: この道はとてもせまいですね。この部屋はひろいですね。

とおい (Xa) 🔹 ちかい (Gần)

  • とおい: Diễn tả khoảng cách xa. ちかい: Diễn tả khoảng cách gần.

Ví dụ: 学校はここからとおいですね。駅はここからちかいですね。

あおい (Màu xanh) 🔹 あかい (Màu đỏ)

  • あおい: Mô tả màu xanh. あかい: Mô tả màu đỏ.

Ví dụ: この空はとてもあおいですね。このリンゴはあかいですね。

しろい (Màu trắng) 🔹 くろい (Màu đen)

  • しろい: Mô tả màu trắng. くろい: Mô tả màu đen.

Ví dụ: この雲はしろいですね。この夜空はくろいですね。

くらい (Tối) 🔹 あかるい (Sáng)

  • くらい: Diễn tả mức độ tối. あかるい: Diễn tả mức độ sáng.

Ví dụ: この部屋はくらいですね。この日はあかるいですね。

きらい (Ghét) 🔹 すき (Thích)

  • きらい: Diễn tả sự ghét bỏ. すき: Diễn tả sự thích thú.

Ví dụ: 彼女はにんじんがきらいです。彼は犬がすきです。

おもい (Nặng) 🔹 かるい (Nhẹ)

  • おもい: Diễn tả trọng lượng nặng. かるい: Diễn tả trọng lượng nhẹ.

Ví dụ: このかばんはおもいですね。このかばんはかるいですね。

あたまがいい (Thông minh) 🔹 あたまがわるい (Không thông minh)

  • あたまがいい: Diễn tả sự thông minh. あたまがわるい: Diễn tả sự không thông minh.

Ví dụ: 彼はあたまがいいですね。彼女はあたまがわるいですね。

ふるい (Cũ) 🔹 あたらしい (Mới)

  • ふるい: Diễn tả đồ vật cũ. あたらしい: Diễn tả đồ vật mới.

Ví dụ: この車はふるいですね。このスマートフォンはあたらしいですね。

むずかしい (Khó) 🔹 やさしい (Dễ)

  • むずかしい: Diễn tả điều khó khăn. やさしい: Diễn tả điều dễ dàng.

Ví dụ: この問題はむずかしいですね。このレシピはやさしいですね。

かんたん (Đơn giản) 🔹 ふくざつ (Phức tạp)

  • かんたん: Diễn tả điều đơn giản. ふくざつ: Diễn tả điều phức tạp.

Ví dụ: この操作はかんたんですね。この計画はふくざつですね。

ながい (Dài) 🔹 みじかい (Ngắn)

  • ながい: Diễn tả chiều dài. みじかい: Diễn tả chiều ngắn.

Ví dụ: この川はながいですね。この本はみじかいですね。

Bài viết này giúp độc giả hiểu rõ hơn về sự phong phú và sắc thái của ngôn ngữ tiếng Nhật thông qua các từ trái nghĩa. Bạn có thể điều chỉnh thêm các phần mở đầu, phân tích hoặc kết luận để phù hợp với mục đích của bạn.

TRUNG TÂM NHẬT NGỮ MINH LAN – CẦN THƠ

  • Địa chỉ: Số 09 Mậu Thân (chân cầu Rạch Ngỗng), phường Cái Khế, Tp. Cần Thơ.
  • Tư vấn & Đăng ký ghi danh: 0931863496.
  • Email: pluscantho@gmail.com – Website: www.nhatngucantho.com.
  • Giấy Chứng Nhận DN: 1801669235. Ngày cấp phép: 14/05/2020.

GHI DANH: 0931863496



    Posted in Học liệu, Tin tức

    Để lại một bình luận

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    All in one